E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: come

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “come”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

come backlogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108.269 lần
come outlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90.413 lần
come uplogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88.066 lần
come downlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65.573 lần
come intologDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68.267 lần
come homelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37.926 lần
come overlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34.430 lần
come forwardlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17.231 lần
come nearlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.064 lần
come acrosslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.307 lần
come to seelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 16.483 lần
come withlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39.080 lần

Đối chiếu cách dùng của come

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.