Cụm từ đi cùng với: combustion
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “combustion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “combustion”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépspontaneous combustionlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
internal combustionlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 321 lần
combustion engineslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
combustion enginelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
incomplete combustionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
supersonic combustionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
products of combustionlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 41 lần
supporter of combustionlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “combustion”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.