Cụm từ đi cùng với: column
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “column”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
column of smokelogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 922 lần
spinal columnlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
vertebral columnlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
corinthian columnlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
marble columnlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 306 lần
fluted columnlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
attacking columnlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
column of infantrylogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 166 lần
advancing columnlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần
column of trajanlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 110 lần
doric columnlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
slender columnlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
Đối chiếu cách dùng của column
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.