E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: collaborative

Phân tích 7 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “collaborative” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

collaborative networkedMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 22 lần
collaborative authoringMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16 lần
collaborative filteringMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19 lần
collaborative learningMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 276 lần
collaborative editingTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19 lần
collaborative encyclopediaTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
facilitate collaborativeTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với collaborative

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.