Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: cold
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
cold bloodedMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.188 lần
cold waterMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.493 lần
cold weatherMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.500 lần
cold sweatMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.206 lần
cold bloodMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.879 lần
cold meatMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.111 lần
bitterly coldMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 909 lần
cold perspirationMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 793 lần
icy coldMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 768 lần
bitter coldMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 937 lần
catch coldTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 901 lần
cold windTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.244 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với cold
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.