Cụm từ đi cùng với: coffee
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “coffee”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
cup of coffeelogDice 10.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.036 lần
coffee potlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.176 lần
hot coffeelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 968 lần
coffee cuplogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 467 lần
cups of coffeelogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 243 lần
coffee houseslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 603 lần
coffee cupslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
coffee plantationslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
coffee sugarlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 216 lần
steaming coffeelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
tea coffeelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 347 lần
drinking coffeelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
Đối chiếu cách dùng của coffee
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.