E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cod

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “cod”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cape codlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 858 lần
cod liverlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần
cod fisherylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
cod haddocklogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
cod fisherieslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
cod fishlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 222 lần
salted codlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của cod

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.