Cụm từ đi cùng với: closure
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “closure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “closure”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépkleene closurelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
transitive closurelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
algebraic closurelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “closure”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.