Cụm từ đi cùng với: climb
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “climb”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
climb the steeplogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 429 lần
climb the hilllogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 742 lần
climb uplogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.790 lần
climb the stairslogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 461 lần
climb plantslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
climb the ladderlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 255 lần
climb a treelogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 596 lần
climb the fencelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 226 lần
climb treeslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 569 lần
climb the mountainlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 357 lần
climb the treelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 459 lần
climb higherlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 336 lần
Đối chiếu cách dùng của climb
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.