Cụm từ đi cùng với: cliff
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cliff”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
precipitous clifflogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 313 lần
steep clifflogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
perpendicular clifflogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 314 lần
rocky clifflogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 371 lần
englewood clifflogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
overhanging clifflogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
beetling clifflogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
cliff salemlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần
chalk clifflogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
lofty clifflogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 236 lần
towering clifflogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
devil's clifflogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
Đối chiếu cách dùng của cliff
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.