E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: clearly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “clearly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

clearly definedlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.156 lần
clearly visiblelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 493 lần
clearly understoodlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 652 lần
clearly indicatedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
clearly markedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 306 lần
clearly provedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 363 lần
clearly outlinedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
clearly demonstratedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
clearly statedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
clearly perceivedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
clearly distinguishlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
clearly shownlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần

Đối chiếu cách dùng của clearly

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.