Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: classroom
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
traditional classroomMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 161 lần
classroom managementMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 220 lần
constructivist classroomMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 44 lần
flipped classroomMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 42 lần
classroom environmentMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 137 lần
classroom settingTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 192 lần
classroom teachersTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 109 lần
virtual classroomTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 51 lần
classroom activitiesTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 79 lần
classroom instructionTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 60 lần
classroom discussionsTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 35 lần
inclusive classroomTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 22 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với classroom
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.