E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: clan

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “clan”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “clan”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
highland clanlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
clan chattanlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
clan quhelelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
clan alpinelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
clan gregorlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
fujiwara clanlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
clan alpine'slogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
khuman clanlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
mononobe clanlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
clan ranaldlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
clan of kolilogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
nakatomi clanlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “clan”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.