E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: clam

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “clam”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “clam”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
clam gallaslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
clam bakelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
clam chowderlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
clam shellslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
clam diggerlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
clam bakeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
clam shelllogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
mussels clamlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
clam fritterslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
clam diggerslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
oysters clamlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “clam”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.