E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/11 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: circus

Phân tích 11 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “circus” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

circus maximusMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 97 lần
circus riderMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 178 lần
piccadilly circusMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 72 lần
circus performerMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 57 lần
circus clownMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 50 lần
ludgate circusTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 34 lần
circus ridersTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 49 lần
finsbury circusTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 23 lần
circus tentTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 101 lần
circus performersTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 26 lần
circus troupeTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 22 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với circus

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.