E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: circulation

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “circulation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

systemic circulationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
atmospheric circulationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
pulmonary circulationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
thermohaline circulationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
restore the circulationlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 73 lần

Đối chiếu cách dùng của circulation

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.