E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: circular

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “circular”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

circular disklogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 579 lần
circular arclogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 358 lần
uniform circularlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 781 lần
circular coillogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 447 lần
semi circularlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 394 lần
circular motionlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 982 lần
thin circularlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 568 lần
circular currentlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 430 lần
circular quaylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
top circularlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 568 lần
circular basinlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
circular orbitlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần

Đối chiếu cách dùng của circular

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.