E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: circle

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “circle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

circle of radiuslogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 946 lần
semi circlelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 569 lần
arctic circlelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 505 lần
domestic circlelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 578 lần
inner circlelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 537 lần
circle roundlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.386 lần
circle of diameterlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 429 lần
circle aroundlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.743 lần
family circlelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.633 lần
social circlelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 724 lần
charmed circlelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 341 lần
magic circlelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 383 lần

Đối chiếu cách dùng của circle

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.