Cụm từ đi cùng với: chisel
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “chisel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
sculptor's chisellogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
finely chisellogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
chisel of praxiteleslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 11 lần
hammers chisellogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
delicately chisellogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
saws chisellogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
chisel of phidiaslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
mortising chisellogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
chisel gougeslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của chisel
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.