E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chief

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chief”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

commander in chieflogDice 10.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 5.681 lần
chief justicelogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.414 lần
chief engineerlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.486 lần
chief matelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.092 lần
chief executivelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 836 lần
chief magistratelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 841 lần
indian chieflogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.216 lần
chief of policelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 921 lần
chief officerlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 977 lần
chief of stafflogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 707 lần
chief objectlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 876 lần
chief clerklogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 537 lần

Đối chiếu cách dùng của chief

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.