E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chew

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “chew”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chew”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
chew the cudlogDice 10.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 444 lần
chew gumlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 263 lần
chew tobaccologDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 351 lần
chew betellogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
chew of tobaccologDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 153 lần
betel chewlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “chew”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.