Cụm từ đi cùng với: chemist
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “chemist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
analytical chemistlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
organic chemistlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
pharmaceutical chemistlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
bezuquet the chemistlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
dispensing chemistlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
Đối chiếu cách dùng của chemist
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.