E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cheerfully

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “cheerfully”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cheerfully compliedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
cheerfully assentedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
cheerfully acquiescedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần

Đối chiếu cách dùng của cheerfully

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.