E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chart

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “chart” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

singles chart★ Rất mạnh10.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 491 lần
albums chart★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 357 lần
gantt chart★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 205 lần
billboard chartMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 162 lần
album chartMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 162 lần
pie chartMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 97 lần
admiralty chartMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 64 lần
airplay chartTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 48 lần
songs chartTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 134 lần
uk chartTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 58 lần
star chartTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 149 lần
maps chartTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 52 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với chart

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.