E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: charge

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “charge” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

charge density★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.378 lần
uniform chargeMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.688 lần
uniformly chargeMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.651 lần
take chargeMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.646 lần
charge objectsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.139 lần
positive chargeMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.028 lần
nc chargeMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 813 lần
surface chargeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 997 lần
officer in chargeTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.006 lần
net chargeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 700 lần
charge of ncTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 616 lần
negative chargeTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 643 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với charge

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.