E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: champion

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “champion” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

uefa champion★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 443 lần
champion league★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 879 lần
heavyweight championMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 145 lần
defending championMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 151 lần
team championMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 290 lần
champion winningMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 159 lần
afc championMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 79 lần
national championTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 314 lần
won the championTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 445 lần
wwe championTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 70 lần
doughty championTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 65 lần
champion of christendomTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 66 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với champion

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.