Cụm từ đi cùng với: cessation
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “cessation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cessation”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépcessation of hostilitieslogDice 10.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 299 lần
temporary cessationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
smoking cessationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
momentary cessationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
moment's cessationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
gradual cessationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
Đối chiếu cách dùng của “cessation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.