E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: certainty

Phân tích 6 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “certainty” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

absolute certaintyMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 555 lần
unerring certaintyTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 80 lần
moral certaintyTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 190 lần
tolerable certaintyTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 73 lần
mathematical certaintyTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 63 lần
degree of certaintyTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 181 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với certainty

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.