E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cereal

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “cereal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cereal”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
cereal grainslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
breads cereallogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
wholegrain cereallogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
cereal cropslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần

Đối chiếu cách dùng của “cereal”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.