E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: centigrade

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “centigrade”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “centigrade”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
centigrade thermometerlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
degrees centigradelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần

Đối chiếu cách dùng của “centigrade”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.