E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cello

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “cello”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cello”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
cello concertologDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
cello obbligatologDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
cello sonatalogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
hawse cellologDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
viola cellologDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “cello”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.