E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cellar

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “cellar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cellar”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
salt cellarlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 417 lần
wine cellarlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 584 lần
coal cellarlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
garret to cellarlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 112 lần
cellar to garretlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 104 lần
cider cellarlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
coombe cellarlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
attic to cellarlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 46 lần
cellar stairslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần

Đối chiếu cách dùng của “cellar”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.