Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: cell

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

stem cellMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 952 lần
cell phoneMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 822 lần
cell membraneMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 645 lần
cell phonesMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 574 lần
eukaryotic cellMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 397 lần
cancer cellMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 431 lần
nerve cellMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 435 lần
fuel cellMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 424 lần
blood cellMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.120 lần
cell divisionMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 412 lần
solar cellMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 313 lần
prison cellMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 515 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với cell

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.