Cụm từ đi cùng với: ceiling
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “ceiling”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
vaulted ceilinglogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 236 lần
frescoed ceilinglogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
arched ceilinglogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
lofty ceilinglogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
painted ceilinglogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
floor to ceilinglogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 340 lần
gilded ceilinglogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
low ceilinglogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 490 lần
raftered ceilinglogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
Đối chiếu cách dùng của ceiling
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.