Cụm từ đi cùng với: cd
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cd”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
cd romlogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 324 lần
cd dvdlogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
cd romslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
cd rwlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
cd dvdslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
bootable cdlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
audio cdlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
csma cdlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
knoppix cdlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
cd mprlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
cd rslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
sonic cdlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của cd
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.