Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: catch
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
catch sight★ Rất mạnh10.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16.790 lần
catch a glimpse★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.958 lần
catch holdMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.822 lần
catch coldMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.858 lần
catch glimpsesMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 904 lần
catch upTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.907 lần
catch fishTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.051 lần
catch fireTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.654 lần
eye catchTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.295 lần
catch the soundTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.252 lần
trying to catchTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 809 lần
ear catchTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 710 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với catch
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.