E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: catastrophe

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “catastrophe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

impending catastrophelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
frightful catastrophelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
final catastrophelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
terrible catastrophelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 269 lần
avert the catastrophelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 33 lần
dire catastrophelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
dreadful catastrophelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần

Đối chiếu cách dùng của catastrophe

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.