E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: catalog

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “catalog”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

descriptive cataloglogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
catalog raisonnlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
messier cataloglogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
agency cataloglogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
complete cataloglogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
beal cataloglogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
illustrated cataloglogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
catalog mailedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của catalog

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.