Cụm từ đi cùng với: cast
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
cast asidelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.833 lần
cast a glancelogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.023 lần
cast anchorlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.025 lần
cast offlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.733 lần
cast ironlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.270 lần
cast downlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.929 lần
cast looselogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 635 lần
cast a shadowlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 627 lần
cast awaylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.934 lần
plaster castlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 332 lần
shadow castlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 447 lần
cast ashorelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 338 lần
Đối chiếu cách dùng của cast
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.