E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cascade

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “cascade”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

signaling cascadelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
foaming cascadelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
css cascadelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
miniature cascadelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
kinase cascadelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
cascade rangelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần

Đối chiếu cách dùng của cascade

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.