Cụm từ đi cùng với: cargo
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “cargo”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
valuable cargologDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 319 lần
assorted cargologDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
cargo of slaveslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 131 lần
discharging cargologDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
miscellaneous cargologDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
ship's cargologDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
Đối chiếu cách dùng của cargo
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.