E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: careless

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “careless”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

careless observerlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
careless indifferencelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần
careless tonelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 481 lần
careless nodlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
careless easelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
careless gaietylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần

Đối chiếu cách dùng của careless

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.