E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: capacious

Phân tích 5 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “capacious” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

capacious mawMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 20 lần
capacious pocketsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 125 lần
capacious stomachsTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13 lần
capacious gulletTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
capacious receptacleTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với capacious

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.