E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cap

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cap”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

fur caplogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.082 lần
skull caplogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 769 lần
velvet caplogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 635 lần
steel caplogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 632 lần
lace caplogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 475 lần
red caplogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.344 lần
percussion caplogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 275 lần
white caplogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.764 lần
widow's caplogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 275 lần
forage caplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần
snow caplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 524 lần
skin caplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 417 lần

Đối chiếu cách dùng của cap

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.