E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cane

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cane”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sugar canelogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.724 lần
headed canelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 630 lần
cane brakelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 258 lần
bamboo canelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 225 lần
cane brakeslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
cane bottomedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
malacca canelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
rattan canelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
cane chairslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
walking canelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
walkin canelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
ebony canelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần

Đối chiếu cách dùng của cane

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.