Cụm từ đi cùng với: candle
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “candle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “candle”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépwax candlelogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.679 lần
tallow candlelogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.105 lần
lighted candlelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.143 lần
lighted a candlelogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 470 lần
candle burninglogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 518 lần
lit a candlelogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 297 lần
candle burnedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 263 lần
candle lightedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 302 lần
lighted the candlelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 276 lần
lit the candlelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 196 lần
candle stucklogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 202 lần
roman candlelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 251 lần
Đối chiếu cách dùng của “candle”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.