E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: camel

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “camel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

camel driverslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 256 lần
camel driverlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
camel corpslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
camel loadslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
camel ladenlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
camel hostagelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
bactrian camellogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
laden camellogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
baggage camellogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần

Đối chiếu cách dùng của camel

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.