E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: calm

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “calm”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “calm”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
perfectly calmlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.107 lần
grew calmlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 958 lần
dead calmlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 944 lần
calm weatherlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 430 lần
calm dignitylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 326 lần
outwardly calmlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
calm tonelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 505 lần
perfect calmlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 359 lần

Đối chiếu cách dùng của “calm”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.