E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: call

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “call”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

call outlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25.576 lần
call forthlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.561 lần
sometimes calllogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.621 lần
call forlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27.943 lần
commonly calllogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.545 lần
call uplogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.177 lần
used to calllogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.777 lần
call to mindlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.995 lần
voice calllogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.672 lần
people calllogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.200 lần
place calllogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.917 lần

Đối chiếu cách dùng của call

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.