E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cab

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cab”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

hansom cablogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 446 lần
cab driverlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
hailed a cablogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 119 lần
wheeled cablogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
taxi cablogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
cab driverslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
cab drovelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 235 lần
hackney cablogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
cab rattledlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
cab fareslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
cab farelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
hack cablogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần

Đối chiếu cách dùng của cab

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.